bull run

bull run

The first major battle of the Civil War was the First Bull Run.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chạy của bò tót: "bull run" chỉ một con đường hoặc khu vực được thiết lập để bò tót chạy qua, thường trong các lễ hội truyền thống, đặc biệt lễ hội San Fermín ở Pamplona, Tây Ban Nha, nơi người tham gia chạy trước đàn .
    • Trận đánh Bull Run: Trong lịch sử Hoa Kỳ, "Bull Run" tên của hai trận đánh trong Nội chiến Hoa Kỳ (1861 1862), nơi lực lượng Liên minh miền Nam đánh bại quân đội Liên bang miền Bắccả hai trận. cũng tên một con suốiđông bắc Virginia, nơi diễn ra các trận chiến này.
dụ sử dụng
  • Đường chạy của bò tót:

    • Every July, thousands of people participate in the bull run in Pamplona. (Mỗi tháng Bảy, hàng ngàn người tham gia đường chạy của bò tót ở Pamplona.)
    • The bull run is a dangerous but thrilling tradition. (Đường chạy của bò tót một truyền thống nguy hiểm nhưng đầy kích thích.)
  • Trận đánh Bull Run:

    • The First Bull Run was a major Confederate victory in 1861. (Trận Bull Run thứ nhất là một chiến thắng lớn của Liên minh miền Nam vào năm 1861.)
    • The creek called Bull Run gave its name to the battles. (Con suối tên Bull Run đã đặt tên cho các trận đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run with the bull run": cụm từ không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động nguy hiểm hoặc hỗn loạn.
    • He decided to run with the bull run, embracing the chaos of the festival. (Anh ấy quyết định tham gia vào đường chạy của bò tót, chấp nhận sự hỗn loạn của lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullfighting (n): đấu bò tót (một môn thể thao truyền thống khác).
  • Bull market (n): thị trường giá lên (trong tài chính, không liên quan trực tiếp đến bò tót).
Từ đồng nghĩa
  • Stampede: sự chạy tán loạn (thường của động vật).
  • Cattle run: đường chạy của gia súc (nghĩa chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bull run".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a bull in a china shop": vụng về, thiếu khéo léo (không trực tiếp liên quan đến "bull run" nhưng cùng chủ đề về bò tót).
    • He is like a bull in a china shop, always breaking things. (Anh ấy vụng về như trong tiệm đồ sứ, luôn làm vỡ đồ.)